베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ca ngợi" (1)
ca ngợi

영어
동사praise
Tôi ca ngợi thành tích của bạn ấy.
I praise his achievement.
관련 단어 "ca ngợi" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ca ngợi" (2)
Tôi ca ngợi thành tích của bạn ấy.
I praise his achievement.
Anh ấy được ca ngợi là một anh hùng dũng cảm.
He was praised as a brave hero.
